rảnh tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bận bịu, có thời gian rỗi rãi: "Rảnh tay" dùng để chỉ trạng thái không phải làm việc gì, tay chân không bận rộn, có thời gian nhàn rỗi.
- Được nghỉ ngơi, có khoảng thời gian rảnh rỗi: Chỉ tình trạng tạm thời không có công việc phải làm ngay, có thể thư giãn hoặc làm việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc đồng áng xong xuôi, bác nông dân mới rảnh tay.
- Chờ cho rảnh tay, tôi sẽ giúp bạn sửa lại cái xe.
- Rảnh tay lúc nào là giở sách ra học (Nguyễn Khải).
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm việc không lúc nào rảnh tay": Mô tả tình trạng bận rộn liên tục, không có thời gian nghỉ ngơi.
- Mùa thu hoạch, người nông dân làm việc không lúc nào rảnh tay.
Dùng như một điều kiện: Thường dùng trong câu điều kiện để nói về việc sẽ làm khi có thời gian.
- Rảnh tay thì qua nhà tôi chơi.
Biến thể và từ gần giống
Rảnh rang (tính từ): Có nhiều thời gian rỗi, nhàn hạ, không vướng bận.
- Ông ấy đã về hưu nên cuộc sống rất rảnh rang.
Rảnh rỗi (tính từ): Có thời gian nhàn rỗi, không có việc gì phải làm gấp.
- Những lúc rảnh rỗi, bà thường đan len.
Nhàn tay (tính từ): Cách nói khác của "rảnh tay", ít dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thong thả: Có thời gian, không vội vã.
- Nhàn hạ: Có nhiều thời gian rỗi, sống một cách thanh nhàn.
Từ trái nghĩa
- Bận tay: Đang bận bịu làm việc gì đó.
- Bận rộn: Có nhiều việc phải làm, không có thời gian rỗi.
Các cụm từ liên quan
- Rảnh việc: Tương tự "rảnh tay", nhưng nhấn mạnh vào việc không còn công việc phải giải quyết.
- Rảnh chân: Có thời gian rỗi để đi lại, thường dùng khi mời ai đó đi chơi.
- Rảnh chân thì ghé qua quán cà phê mới nhé.
Lưu ý sử dụng
- "Rảnh tay" thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang sắc thái thân mật.
- Từ này thường mô tả trạng thái tạm thời, không phải là một tình trạng kéo dài (như "nhàn hạ").
- Có thể dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn:
- tt Được nghỉ ngơi; Không bận việc: Rảnh tay lúc nào là giở sách ra học (NgKhải).