rảnh tay

Học thuật
Thân thiện
rảnh tay

Sau khi làm xong bài tập, em bé cảm thấy rảnh tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bận bịu, thời gian rỗi rãi: "Rảnh tay" dùng để chỉ trạng thái không phải làm việc , tay chân không bận rộn, thời gian nhàn rỗi.
    • Được nghỉ ngơi, khoảng thời gian rảnh rỗi: Chỉ tình trạng tạm thời không công việc phải làm ngay, có thể thư giãn hoặc làm việc khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc đồng áng xong xuôi, bác nông dân mới rảnh tay.
    • Chờ cho rảnh tay, tôi sẽ giúp bạn sửa lại cái xe.
    • Rảnh tay lúc nào là giở sách ra học (Nguyễn Khải).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc không lúc nào rảnh tay": Mô tả tình trạng bận rộn liên tục, không thời gian nghỉ ngơi.

    • Mùa thu hoạch, người nông dân làm việc không lúc nào rảnh tay.
  • Dùng như một điều kiện: Thường dùng trong câu điều kiện để nói về việc sẽ làm khi thời gian.

    • Rảnh tay thì qua nhà tôi chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Rảnh rang (tính từ): nhiều thời gian rỗi, nhàn hạ, không vướng bận.

    • Ông ấy đã về hưu nên cuộc sống rất rảnh rang.
  • Rảnh rỗi (tính từ): thời gian nhàn rỗi, không việc phải làm gấp.

    • Những lúc rảnh rỗi, thường đan len.
  • Nhàn tay (tính từ): Cách nói khác của "rảnh tay", ít dùng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Thong thả: thời gian, không vội vã.
  • Nhàn hạ: nhiều thời gian rỗi, sống một cách thanh nhàn.
Từ trái nghĩa
  • Bận tay: Đang bận bịu làm việc đó.
  • Bận rộn: nhiều việc phải làm, không thời gian rỗi.
Các cụm từ liên quan
  • Rảnh việc: Tương tự "rảnh tay", nhưng nhấn mạnh vào việc không còn công việc phải giải quyết.
  • Rảnh chân: thời gian rỗi để đi lại, thường dùng khi mời ai đó đi chơi.
    • Rảnh chân thì ghé qua quán cà phê mới nhé.
Lưu ý sử dụng
  • "Rảnh tay" thường dùng trong văn nói văn viết thông thường, mang sắc thái thân mật.
  • Từ này thường mô tả trạng thái tạm thời, không phải một tình trạng kéo dài (như "nhàn hạ").
  • Có thể dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn:
rảnh tay

Sau khi làm xong bài tập, em bé cảm thấy rảnh tay.

  1. tt Được nghỉ ngơi; Không bận việc: Rảnh tay lúc nào là giở sách ra học (NgKhải).

Proverbs and Idioms